Tin tức

Đăng ngày : 29-10-2020 | chuyên mục : Tin tức

Thiết bị dự phòng T10 2020

Thiết bị phụ tùng

Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
Ắc quy  china BT-HSE-100-12
12V100Ah/10HR
Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
Vòng bi  Alwayse Alwayse 805-30
Đầu cân  Schenck-
Đức
Type: VEG 20611/VDB
20600
Đầu hiển thị  cân  China EDI13112
Contactor  Chint CJ20-630A-AC220
Bo mạch XGT Thermo Scientifc Bo mạch XGT – S703863T Board XGT, ADVX+SP. Sử dụng cho máy XRay 9900
Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
Bộ  phân tích khí  ultramat 23 Siemens 7MB2338-0AC16-3NH1
Relay Bosch Bosch 0 332 204 207
Relay Bosch Bosch  0 332 209 137
Relay Bosch Bosch 0 332 209 203 
Bộ cân M1 quả cân chuẩn 1kg -2kg- 5kg Việt Nam  
Quả cân chuẩn 500Kg cấp chính xác M1  Việt Nam  
Coil 405K33 Ross Coil 405 K33
Đầu cân Intecont Plus  Schenck  VEG20610/VDB20600
mat-No: V022784.B02
Input: DC24V/20 Watt
Đầu cân Intecont Plus  Schenck  DEL1027T20/FDB0200-16030
Mat-No: V022784.B01
Input: DC24V/20 Watt
Main K003721.01 BB FSKV005 Schenck   K003721.01 BB FSKV005
Loadcell DWS 0.6T Re=189Ω, Ra=175Ω
Cn=0.173mV/X, Usmax=15V
SN: 0022BF3W
Schenck  DWS 0.6T
Loadcell 500Kg  Schenck  RTB Capacity:500Kg
Part No: V041087.B01 Class: C3
Đầu cân Intecont Plus  Schenck  Type: VEG 20611/VDB
20600
OTIS ELEVATOR BOARD HPI13-FDA23600V1 OTIS FDA23600V1
Maind cho inverter  Singriner Step Electric  ASTar-S34011A
 Modules IGBT MODULE FuJi 7MBP100VDA120-50
Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
fixed-mounted circuit breaker 3-pole siemens 3WL1340-4EB35-4GN2
fixed-mounted circuit breaker 3-pole siemens 3WL1340-4EB35-4GN2
Rơ le bán dẫn  Hunyoung  HSR-3D-404Z 
Spring return contact block - 1 NC + 2 NO - front mounting Schneider  XENG1191
Màn hình HMI Proface PFXGP4501TADW
Khởi động mềm   Danfoss MCD3037-T5-B21-CV4
Máy biến áp  China BL-2000TH
380V-220,2000VA 
Bộ điều khiển van China DMK-5CSA-12 
Hãng Mã hiệu 
Schmersal  IFL15-30L-10TP-2130-2
Schmersal LG-MWW4E4 IFL15-30L-10TP-2130-2
Schmersal IFL15-30L-10TP-2130-2
Schmersal IFL15-30L-10TP-2130-2
Schmersal IFL15-30L-10TP-2130-2
Schmersal IFL15-30L-10TP-2130-2
Schmersal IFL15-30L-10TP-2130-2
Schmersal IFL15-30L-10TP-2130-2
Schmersal IFL15-30L-10TP-2130-2
Schmersal AZM170-02ZRK-24VAC/DC
Schmersal IFL15-30L-10TP-2130-2
Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
Khóa điện từ
BN 31-RZ-2730 10,0M
Schmersal Khóa điện từ
BN 31-RZ-2730 10,0M
Công tắc hhành trình
MD 441-11Y-T-RMS V2A-SCHRAUBEN
Schmersal Công tắc hhành trình
MD 441-11Y-T-RMS V2A-SCHRAUBEN
Cảm biến an toàn BNS260-02ZG-STR (kèm nam châm và cáp kết nối 2M) Schmersal Cảm biến an toàn BNS260-02ZG-STR (kèm nam châm và cáp kết nối 2M)
Cảm biến đo mức liên tục NR 3100-
F.1.2.A.A.1.A.2
UWT Cảm biến đo mức liên tục NR 3100-
F.1.2.A.A.1.A.2
T. 441-11Y-UE-243:
• Công tắc hành trình
• Article No: 101096082
• Metal enclosure
• 2 Contacts
• 106 mm x 99 mm x 63 mm ( basic
component)
• Suitable for heavy duty
• 2 cable entries M20
Schmersal T. 441-11Y-UE-243:
• Công tắc hành trình
• Article No: 101096082
• Metal enclosure
• 2 Contacts
• 106 mm x 99 mm x 63 mm ( basic
component)
• Suitable for heavy duty
• 2 cable entries M20
IFL Schmersal IFL
Công tắc hộp số G150-100M44-2281-
4/M44Y-1600-1-1368-3
Schmersal Công tắc hộp số G150-100M44-2281-
4/M44Y-1600-1-1368-3
G50-017T04/04y-1600-1-1368-3:
• Gear-switch
• Article No: 103008174
• Snap or slow action
• Metal enclosure with impactresistant
plastic hood
• Version G 50-2047, safety gearswitch for stage and studios to VBG 70
Schmersal G50-017T04/04y-1600-1-1368-3:
• Gear-switch
• Article No: 103008174
• Snap or slow action
• Metal enclosure with impactresistant
plastic hood
• Version G 50-2047, safety gearswitch for stage and studios to VBG 70
Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
Công tắc hộp số G150-100M44-2281-
4/M44Y-1600-1-1368-
Schmersal Công tắc hộp số G150-100M44-2281-
4/M44Y-1600-1-1368-
Công tắc giật dây dừng khẩn cấp
T3Z068-22Y
Schmersal Công tắc giật dây dừng khẩn cấp
T3Z068-22Y
Động cơ hộp giảm tốc GM3RSF70 China Động cơ hộp giảm tốc GM3RSF70
Động cơ hộp giảm tốc DCY315-40  China Động cơ hộp giảm tốc DCY315-40 
Động cơ hộp giảm tốc DCY250-31.5-II-S China Động cơ hộp giảm tốc DCY250-31.5-II-S
Động cơ hộp giảm tốc  DCY400-56-IV-S China Động cơ hộp giảm tốc  DCY400-56-IV-S
Động cơ hộp giảm tốc  DCY315-31.5-IV-S China Động cơ hộp giảm tốc  DCY315-31.5-IV-S
Động cơ hộp giảm tốc DCY280-40-III-S China Động cơ hộp giảm tốc DCY280-40-III-S
Động cơ hộp giảm tốc XWD7-59-Y5.5 China Động cơ hộp giảm tốc XWD7-59-Y5.5
     
Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
Position switch with roller lever PIZZATO
ITALY
Position switch with roller lever
Type: FC 351-1
Ethernet Switch Blackbox Industrial 10/100 Ethernet Switch - Hardened Temperature, 3-Port
Item #: LBH100A-H-SC-12
Ethernet Switch Blackbox Industrial 10/100 Ethernet Switch - Hardened Temperature, 3-Port
Item #: LBH100A-H-SSC-12
Cảm biến Balluff Model: BTL7-E570-M0150-B-S32
Module IGBT + Drive board ABB ABB: Module IGBT + Drive board
FS450R12KE3/AGDR-71C S
Code: 68569354
Flat cable ABB ABB: Flat cable ACS800-104-3/5/7
Code: 68692172
Encoder  Siemens Encoder 6FX2001-5JE24-2DA0
Hiển thị nút nhấ Siemens Hiển thị nút nhấn màu đỏ 3SU1901-0FT20-0AA0
Hiển thị nút nhấ Siemens Hiển thị nút nhấn màu vàng 3SU1901-0FT30-0AA0
Hiển thị nút nhấ Siemens Hiển thị nút nhấn màu xanh lá 3SU1901-0FT40-0AA0
Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
Sensor Danfoss  Danfoss MBS3050-3411-5GB04 (0-250 Bar)
Thay mã mới Danfoss MBS3050-3411-E3GB04-2
Sensor Parker Parker: SCP-250-32-06 (SCP01-250-32-06)
Sensor Keller-Druck SENSOR Series 23S/4-20mA/G1/4/0-400 BARS DIN 43650
(Series 23SY/4-20mA/G1/4/0-400 BARS DIN 43650)
Capacitor  DUCATI Modulo XD 416462310; 25KVAR; 415V 50Hz; In=35A
Capacitor  DUCATI Capacitor Modulo 415512700; 350KVAR; 6300V 50Hz; In=32.1A; Ui=20/60kV
Tem.cat= -25+450C; C(200C)=9,36uF
Capacitor  DUCATI Capacitor Modulo 315992101; 250KVAR; 6300V 50Hz; In=22.9A; Ui=28/75kV
Tem.cat= -25+450C; C(200C)=6,68uF
Capacitor  DUCATI Capacitor Modulo 415512400; 200KVAR; 6300V; 50Hz; Ui=28/75kV
Tem.cat= -25+450C; C(200C)=5,35uF
 
Capacitor  DUCATI Capacitor Modulo 415512100; 75KVAR; 6300V; 50Hz; In=3x6.9A; Ui=20/60kV
Tem.cat= -25+450C; C(200C)=2,00uF
 
Fuse   Fuse HRC 72kV; 6,3A
Type: NNGFE; Un= 7,2kV. In=63A, I1=50kV, Imin=260A esi
Fuse   Fuse HRC 72kV; 16A
Type: NNGFE; Un= 7,2kV. In=16A, I1=50kV, Imin=56A esi
Fuse   Fuse HRC 72kV; 100A
Type: NNGFE; Un= 7,2kV. In=100A, I1=63kV, Imin=380A esi
Fuse   Fuse HRC 72kV; 40A
Type: NNGFE; Un= 7,2kV. In=40A, I1=63kV, Imin=140A esi
SPARE PART  Display Boad/Evaluation electronics boad Raoul-lenoir/Delacchaux Group Display Boad: 44001344
Evaluation electronics boad: 44001482
Pressure Sensors ABB Pressure Sensors ABB:
Type: 265GS/400mBar
Range: 0-400m Bar
Output: 4-20mA
Power supply: 12…36VDC
Accuracy: 0.5%
Material: SS316
Respone Time: 20ms
Process connection: G1/2
Pressure Sensors ABB Pressure Sensors ABB:
Type: 265DS/400mBar
Max.input pressure 1.0 Bar
Differential pressure 0…0,6/6 bar
Max.permissible static pressure 3 bar
Differential pressure range 0…400 mBar
Output: 4-20mA
Accuracy: 0.5% (diff. pressure range TD from 1:1 to 1;5)
Electrical connection DIN 43650 (ISO)
Mechanical connectone G1/2.
Pressure Sensors ABB Pressure Sensors ABB:
Type: 265GS/60mBar
Range: 0-40Bar
Output: 4-20mA
Power supply: 9…35VDC
Accuracy: 0.2%
Material: SS316
Respone Time: 20ms
Process connection: G1/2
Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
Retro-reflective sensor  IFM Retro-reflective sensor : OG5126
Reflector for retro-reflective sensors IFM Reflector for retro-reflective sensors :E20005
Female wirable connectors  IFM Female wirable connectors : EVF566
Primary Cleaner Debontech Gạt băng Rulo Chủ Động - Băng Tải
B1200mm
Primary Cleaner
Vật liệu lưỡi gạt: Polymer
V-Plough belt cleaner Debontech Gạt băng V-Plough - Băng Tải B1200mm
V-Plough belt cleaner
Vật liệu lưỡi gạt: Polyurethan
Fuse modular terminal block Phoenix
Contact
Cầu đấu kèm cầu chì/Fuse modular terminal block
UT 4-HESILED 24 (5X20) - 3046090
Fuse modular terminal block Phoenix
Contact
Cầu đấu kèm cầu chì/Fuse modular terminal block
UK 5-HESILED 24 - 3004126
 
Quạt làm mát Elmeko Quạt làm mát LV605 230V
    Mạch in cao tần 2 lớp, mạ lỗ, phủ lắc dùng cho linh kiện dán, kích thước: 90x120x1 mm
    Mạch in nguồn phủ lắc mạ bạc kích thước 125x25x1mm
    Modul khuếch đại công suất cao tần giải tần 869-880MHz
    Modul khuếch đại công suất cao tần giải tần 925-960MHz
    Modul khuếch đại công suất cao tần giải tần 1805-1880MHz
    Modul khuếch đại công suất cao tần giải tần 2110-2170MHz
    Modul gây nhiễu giải tần 869-880MHz
    Modul gây nhiễu giải tần 925-960MHz
    Modul gây nhiễu giải tần 1805-1880MHz
    Modul gây nhiễu giải tần 2110-2170MHz
    IC khuếch đại đệm giải tần 0-3GHz
    Bộ dao động OSC
    Đầu nối cao tần SMA chuyên dụng giải tần 0-6GHz
    Nguồn Switching giải rộng 24V-5A; Điện áp vào: 140-240V; Điện áp ra: 20-28/5A
    IC ổn áp xung 5V/3A, tần số 50khz, điện áp vào tối đa 60V
    IC ổn áp xung ADJ/3A, tần số 50khz, điện áp vào tối đa 60V
    Công tắc nguồn 20A, Điện áp 24-32 V, có đèn Led báo
    Chiết áp vi chỉnh (22K+100K)
    Đầu giắc nguồn máy
    Giắc cái nguồn cho các bo mạch
    Giắc đực nguồn cho các bo mạch
    Dây nguồn
    Keo tản nhiệt
    Cuộn cảm công suất 100uH, 3A
    Di ốt xung 3A
    Tụ nhôm dán 35V/330uF
    Tụ nhôm dán 35V/680uF
    Điện trở 1K
    Điện trở 10K
    Điện trở 100K
    Tụ điện 104 (100p)
    Tụ điện 106 (10uf)
    Tụ điện 470uF
    Tụ 5p
    Tụ 10p
    Tụ 22p
    Tụ 68p
    cuộn cảm 22 mH
    An ten vô hướng giải tần 869-880 MHz
    An ten vô hướng giải tần 925-960 MHz
    An ten vô hướng giải tần 1805-1880 MHz
    An ten vô hướng giải tần 2110-2170 MHz
    Vỏ máy tản nhiệt kích thước 420x188x100mm
    Nhôm chi tiết, kích thước 125x95x40
    Quạt thông gió KT: (80x80)mm
    Ốc trắng M2x3 lắp đầu nối
    Ốc trắng M2,5x5 lắp mạch in
    Ốc trắng M4x20 lắp nhôm chi tiết vào tản nhiệt
    Ốc trắng M3x6 lắp vỏ, khuếch đại và mạch nguồn 
    Ốc trắng M4x15 và ecu lắp cho 6 quạt tản nhiệt 
Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
Cầu chì  China Cầu chì 5x20 - 2A
Primary Cleaner Debontech Gạt băng Rulo Chủ Động - Băng Tải
B650mm
Primary Cleaner
Vật liệu lưỡi gạt: Polymer
V-Plough belt cleaner Debontech Gạt băng V-Plough - Băng Tải B660mm
V-Plough belt cleaner
Vật liệu lưỡi gạt: Polyurethan
Fuse modular terminal block Phoenix
Contact
Cầu đấu kèm cầu chì/Fuse modular terminal block
ST 4-HESILED 24 (5X20) - 3036547
Spray Nozzel/Đầu Phun Spraying Systems Spray Nozzel/Đầu Phun
Model: HB1/2U-SS95150
TEEJET NOZ.BSPT.SS
Air Spray Nozzel/Đầu Phun Khí Spraying Systems Air Spray Nozzel/Đầu Phun Khí
Model: B1/4TT-SS+L-SS
ADJ JOINT, BSPT, ST.STL
Adjust Fitting For Spray Nozzel/Khới nối Spraying Systems Adjust Fitting For Spray Nozzel/Khới nối
điều khiển cho đầu phun.
Model: B36275-1/4x1/4-SS
VEEJET NOZ,BSPT,SS
Bầu phanh thủy lực EMG Bầu phanh thủy lực EMG (không bao gồm
khung phanh-má phanh)
Type: ED 80/6 (EMG)
Lifting force: 800N
Stroke: 60mm
Motor: 3 ~Δ/Y; 230/400V; 50Hz;
I: 2,1/1,2A; 330W; IP68; I.CL.H
Vòng bi RingSpann Vòng bi RingSpann
FXM85-50SX/H50 
Vòng bi RingSpann Vòng bi RingSpann
FXM 86-25 NX/H40 Serie N21
FLOW CONTROL CHECK VALVE MHA NDRV DN20 G1 (PN350-1A)
FLOW CONTROL CHECK VALVE MHA NDRV DN10  G3/8(PN350-1A)
Đầu ghi Camera Vantech 16 CHANNEL 8.0MP NVR
Tính năng sản phẩm:
- Kết nối tối đa 16 camera IP
- Băng thông tối đa 160Mbps
- Chuẩn nén H.265+/H.265
- độ phân giải tối đa 8.0MP: hiển thị, ghi hình và
xem lại: 4K (3840 x 2160)
- Hỗ trợ 1 cổng HDMI và 1 cổng VGA hiển thị độc
lập
- Hỗ trợ 1 HDD tối đa 10TB
- Tính năng cảnh báo xâm nhập bằng đường kẻ
ngang và khoanh vùng khu vực
- Tìm kiếm & phát lại thông minh trên khu vực lựa
chọn của từng kênh
- P2P service (QR code)
Ổ cứng chuyên dụng cho Camera WD Ổ cứng chuyên dụng 10TB
- Dung lượng: 10TB.
- Kích thước: 3.5 inch.
- Chuẩn giao tiếp: SATA 3
Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
Spray Nozzel/Đầu Phun  Ikeuchi Spray Nozzel/Đầu Phun
Model: 1/2MVVP115500S303
Brand: Ikeuchi
Air Spray Nozzel/Đầu Phun Khí  Ikeuchi Air Spray Nozzel/Đầu Phun Khí
Model: 1/4MVZ150S303
Brand: Ikeuchi
Adjust Fitting For Spray Nozzel/Khới nối  Ikeuchi Adjust Fitting For Spray Nozzel/Khới nối
điều khiển cho đầu phun.
Model: UT 1/4Mx1/4F S303
Brand: Ikeuchi
Máy nghiền thô mẫu than, ASAE Máy nghiền thô mẫu than,
Động cơ điện: 220V-2.2kw-1500V/p;
Tốc độ trục đập ~ 1400V/p đến 1500V/p,
Cỡ hạt đầu vào <150mm;
Cỡ hạt thành phẩm <3mm,
Năng suất máy ~ 250 Kg/h
Máy nghiền thô mẫu than, ASAE Máy nghiền thô mẫu than,
Động cơ điện: 220V-2.2kw-1500V/p;
Tốc độ trục đập ~ 1400V/p đến 1500V/p,
Cỡ hạt đầu vào <150mm;
Cỡ hạt thành phẩm <3mm,
Năng suất máy ~ 250 Kg/h
Thruster brake motor EMG Thruster brake motor,
400V±10%, 50Hz, 180W, 0.4A, IP56;
Type: EB 300-50 II La
Máy lấy mẫu băng tải ASAE Máy lấy mẫu trên khổ băng : B800 (800mm)
Cỡ hạt: <10mm đến 15-20mm
Lưu lượng/năng suất: 150-800 tấn/giờ
Loại mẫu đơn, lấy liên tục
Kiểu lấy mẫu: Cắt ngang dòng.
Công suất động cơ: 2,2kW
Điện áp: 220/380V
Vận tốc áp dụng với băng: 1,5-3m/s
Khối lượng lấy mẫu: 15Kg/lần
Năng suất thiết bị lấy mẫu: (350-500)KG/1 giờ
Phương thức điều khiển: Điều khiển PLC+HMI tại chỗ (Không bao gồm gói điều khiển từ xa bằng máy tính)
Chu kỳ lấy mẫu: Theo thời gian cài đặt
Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
Súng bắn khí 150 lít Martin - Dung tính bình tích khí: 150 ±1 Lít;
- Chịu áp suất làm việc lên đến 120 Psi.
- Kích thước cơ bản của bình tích áp (xem bản vẽ kèm theo):
+ Đường kính ngoài (A): 610 ±5mm.
+ Chiều dài tổng thể (B): 818 ±5mm.
- Kích thước lỗ nạp khí đầu vào: 1-NPT.
- Kích thước ống khí ra (đầu ra): 4-NPT.
- Thời gian phóng với áp suất 100 Psi (6,9 Bar): ≤ 0,40 giây;
- Thời gian nạp khí đến áp suất 80 Psi (5,5 Bar) trong vòng không quá 33 giây.
- Phụ kiện đi kèm để lắp hoàn chỉnh súng bắn khí như: Van xả nhanh, Van điện từ, đồng hồ đo áp, van an toàn, mặt bích lắp ống đầu ra , dây cáp treo bình súng bắn khí. (xem bản vẽ kích thước sơ bộ đính kèm)

 
Load cell SCHENCK PROCESS Loadcell: SCHENCK PROCESS
LOAD CELL RTN 220T 0.05
EMAX=220T,EMIN=0KG,ELIM=380T,CN=2.85MV/V
Công tắc hành trình Schmersal
Germany 
Z4VH335-11Z-M20:
Công tắc hành trình
Article No: 101154520
Metal enclosure
Design to EN 50041
40,5 mm x 76 mm x 38 mm
1 Cable entry M 20 x 1.5
Khóa điện từ Schmersal
Germany 
AZM 161ST-12/12RKN-024- 2507:
Khóa điện từ
Article No: 101179122
Long life
6 Contacts
Double-insulated
Emergency release
130 mm x 90 mm x 30 mm
Gảm trấn KTR Gảm trấn:
ROTEX 38 HARDNESS98 SHORE-A
KTR
Rotex 38 Spider 98 Sh-A(T-Pur)(Purple)
Element Only
Gảm trấn KTR Gảm trấn:
ROTEX 48 HARDNESS98 SHORE-A
KTR
Rotex 48 Spider 98 Sh-A(T-Pur)(Purple)
Element Only.
Động cơ khuấy kèm giảm tốc SEW Loại đứng
Tốc độ n = 60 - 80 v/phút
Công suất: P = 3.7kw; 380V/3ph/50Hz
Cấp bảo vệ: IP55; Class F
Bao gồm nắp che động cơ
Động cơ khuấy kèm giảm tốc SEW Loại đứng
Tốc độ n = 30 - 50 v/phút
Công suất: P = 2.2kw; 380V/3ph/50Hz
Cấp bảo vệ: IP55; Class F
Bao gồm nắp che động cơ
Động cơ giảm tốc gạt bùn SEW Loại đứng
Tốc độ n = 0.1 - 0.2 v/phút
Công suất: P = 0,37 - 0,75kw; 380V/3ph/50Hz
Cấp bảo vệ: IP55; Class F
Bao gồm nắp che động cơ
Động cơ giảm tốc gạt bùn SEW Loại đứng
Tốc độ n = 0.1 - 0.2 v/phút
Công suất: P = 0,37 - 0,75kw; 380V/3ph/50Hz
Cấp bảo vệ: IP55; Class F
Bao gồm nắp che động cơ
Động cơ khuấy hóa chất cho bồn C-Polymer SEW Loại đứng
Tốc độ n = 60 - 85 v/phút
Công suất: P = 0,75kw; 380V/3ph/50Hz
Cấp bảo vệ: IP55; Class F
Động cơ khuấy hóa chất cho bồn NaOH SEW Loại đứng
Tốc độ n = 60 - 85 v/phút
Công suất: P = 0,75kw; 380V/3ph/50Hz
Cấp bảo vệ: IP55; Class F
Động cơ khuấy hóa chất cho bồn PAC SEW Loại đứng
Tốc độ n = 60 - 85 v/phút
Công suất: P = 0,75kw; 380V/3ph/50Hz
Cấp bảo vệ: IP55; Class F
Động cơ khuấy hóa chất cho bồn A-Polymer SEW Loại đứng
Tốc độ n = 60 - 85 v/phút
Công suất: P = 0,75kw; 380V/3ph/50Hz
Cấp bảo vệ: IP55; Class F
Động cơ khuấy hóa chất cho bồn Dinh dưỡng SEW Loại đứng
Tốc độ n = 60 - 85 v/phút
Công suất: P = 0,75kw; 380V/3ph/50Hz
Cấp bảo vệ: IP55; Class F
Động cơ khuấy hóa chất cho bồn NaOCl SEW Loại đứng
Tốc độ n = 60 - 85 v/phút
Công suất: P = 0,75kw; 380V/3ph/50Hz
Cấp bảo vệ: IP55; Class F

 


Các tin cũ hơn

Các tin mới hơn

Đối Tác

prev
  • Siemens
  • ABB
  • IntensivFilter
  • Schenck
  • đối tác 6
  • Ringspann
  • schaltbau
  • Schmersal
next