Tin tức

Đăng ngày : 07-07-2020 | chuyên mục : Tin tức

Thiết bị dự phòng W19

STT Sản phẩm Hãng/xuất xứ
1 TQ700-11S:
Công tắc giật dây
Article No: 101217092
2 Contacts
vertical mounting
1 Cable entry M20
wire pull detection
Thermoplastic enclosure
Large wiring compartment
Twisting of towing eye not possible
Schmersal / Germany
2 MD 441-11Y-T-RMS V2A
SCHRAUBEN:
Công tắc hành trình
Article No: 101080604
2 Contacts
Metal enclosure
Protection class IP65
Schmersal / Germany
3 G50-050M44/44Y-1600-1-1368-3:
• Công tắc hộp số
• Article No: 101180590
• Metal enclosure with impact-resistant
plastic hood
• Various cam shapes for varying
switch travel
• Available for easy adjustment of
switching points by setting disk cams
from front
Schmersal / Germany
4 Khóa điện từ:
- Mã sản phẩm: AZM300Z-I2-ST-SD2P
A
- P/N: 103001455
Schmersal / Germany
5 Khóa điện từ:
- Mã sản phẩm: AZM 170-02ZRI-B5 24
VAC/DC
- P/N: 101140802
Schmersal / Germany
6 7ME6910-1AA10-1AA0
MAG 5000, IP67 / NEMA 4X/6,
Polyamid enclosure, With display,
115-230V AC 50/60 Hz
Siemens / France
7 7ME6110-2RA20-2AA1
SITRANS FM MAG 1100
Electromagnetic flow sensor, wafer
design, diameter DN 2 to DN 100
(1/12" to 4").
Siemens / France
8 PWS D1 150kg
Mat. No. V058895.B05
Schenck Process /Germany
STT Tên sản phẩm Hãng sản xuất Mã hiệu 
1 Pressure  SMC  ZSE40-W1-X 24VDC
2 Solenoid valve festo  Festo VUVG-B14-M52- AZT-F-1T1L H602
3 Electrical inrerface  Festo VAFM-L1-S-M1-25 573445 H513 
4 Rodseal for cylinder  Univer  9KD1V-D40
5 Air cylinder  SMC  CQMB25-35 Max 1.0 Mpa 
7 Air cylinder SMC MGPL40-25Z Max 1.0 Mpa 
8 Van  Điện Từ SMC Van G1/4'' - 5/2 PN: 08020 023 990
9 Van tiết lư SMC Van tiết lưu G1/8-D8 
10 Air cylinder  SMC  CJ2B16-40 AZ
13 Gear Box SEW-EURODRIVE  Type: K127 AD7/RS
Speed out: 1400/66 (V/ph)
Transmission ratio: 21.15
Coefficient of service: 1.00
Installation location: M1B
Size of input shaft: Ø55 x 110mm
Output shaft size: Ø110 x 210mm
The direction of rotation of the reducer is clockwise
14 Gối đỡ vòng bi  Golfetto Lower support #719003800 
15 Gối đỡ vòng bi  Golfetto Upper support #719010200 
16 Tay điều khiển Schneider  XKD-F12340000C
17 ĐẦU DÒ ĐO LƯU LƯỢNG LOẠI TỪ DN300     Kobold PIT-A317B016H-0300-0-H            
18 CB tep 1 cuc Siemens 5SJ6110-7SC
19 Bo nguon SITOP Power 20  Siemens 6EP1436-2BA10
20 Module  Siemens EM 235 CN, AI4/AQ1x12Bit, 235-OKD22 -0XA8, 24VDC
23 Bo nguon  Siemens Type:3RX9307-0AA00
SIDAC-S, Input: 230VAC (115 VAC), 50-60 Hz, Output: 30VDC, 2.4A, SIEMENS
24 Module PLC Siemens Model:6ES7 223-1PM22-OXA8,
DI 32*24VDC 15-30V,DO 32*relay 2A 30VDC/250VAC,
25 Tay điều khiển cẩu  Gessmann F.No: 0900228-04; Type: 3SJ3-033-0ZZ05z (Joy+Koy) 
26 Tay điều khiển cẩu  Gessmann F.No: P5300006219 – S1609133/010-0001; Type: V64L/B5/D-01ZP+01ZP
HH23
25 Bộ giám sát ngọn lửa/Flame Scanner  Chentronics PN 2653-271-62/ Chentronics
26 CCD CAM. SUB, V006-21, GOG. ETH., COLOR, 1624 X 1234, CS-MT          JM Canty - USA VC10100-150, JM Canty - USA
27 Cụm lọc/Set of Spare Filters & Consumables JM Canty - USA V401-30,  JM Canty - USA
28 Quartz Glass, 1.500” OD+/-.015 x .250+/-.010 Bubble Free      JM Canty - USA VA4548-1500DA, JM Canty - USA
29 Grafoil, Gasket, 3” ID x 5” OD x.13”, .5” Dia.4X   JM Canty - USA SB6750-3, JM Canty - USA
30 Grafoil, GHL,Gasket, 3” ID x 5” OD x 1/8” Thk JM Canty - USA SB2432-34, JM Canty - USA
31 Set of Spare Filters & Consumables JM Canty - USA V401-30,  JM Canty - USA
32 Bộ tách nước/Water Separator SMC AMG350C-N04D Water Separator, N.O. Auto Drain, 1,500 L/min, 1/2" NPT/SMC
33 Bộ lọc khí/Air Filter SMC Model: AF40-N04D-Z-A; max press: 150psi/SMC
34 Bộ tách sương/Mist Separator SMC Model: AFM40-N04D-Z-A, Max press: 150psi/SMC
35 Bộ tách hạt sương nhỏ/Micro Mist Separator SMC Model: AFD40-N04D-Z-A; max press: 150psi/SMC
36 Bộ sấy màng/Membrane Air Dryer SMC Model: IDG75-N04-P; Max Temp: 50oC; Max press: 1.0 Mpa/SMC
STT Tên hãng SX Tên Sản phẩm  Mã hiệu và thông số kỹ thuật   
1 Siemens  Cầu chì  3NA3801-2A
2 Siemens  Cầu chì  3NA3804-10A
3 Siemens  Cầu chì  3NA3805-16A
4 Siemens  Cầu chì  3NA3807-20A
5 Siemens  Cầu chì  3NA3810-25A
6 Siemens  Cầu chì  3NA3814-35A
7 Siemens  Cầu chì  3NA3820-50A
8 Siemens  Cầu chì  3NA3822-63A
9 Siemens  Cầu chì  3NA3824-80A
10 Siemens  Cầu chì  3NA3830-100A
11 Siemens  Cầu chì  3NA3836-160A
12 Siemens  Cầu chì  3NA3142-224A
13 Siemens  Cầu chì  3NA31254-335A
14 Siemens  Cầu chì  3NA3172-630A
  Siemens  Khởi động từ  3RT1075-6AB36 Khởi động từ AC-3 400 A, 200 kW / 400V
15 Siemens  Aptonmat 3 pha  3RV1011-1AA10 (1.1-1.6A)
16 Siemens  Aptonmat 3 pha  3RV1011-1CA10 (1.8-2.5A)
17 Siemens  Aptonmat 3 pha  3RV1011-1EA10 (2.8-4A)
18 Siemens  Aptonmat 3 pha  3RV1011-1GA10 (4.5-6.3A)
19 Siemens  Aptonmat 3 pha  3RV1011-1JA10 (7-10A)
20 Siemens  Aptonmat 3 pha  3RV1011-1KA10 (9-12A)
21 Siemens  Aptonmat 3 pha  3RV1011-4DA10 (20-25A)
22 Siemens  Aptomat 2 pha  6A (2P-6A-6Ka-5SY65)
23 Siemens  Logo Logo OBA8-220VAC 
24 Siemens  Module mở rộng logo  Module mở rộng logo   OBA8-220VAC 
25 Siemens  Logo Logo OBA8-24VAC 
26 Siemens  Module mở rộng logo  Module mở rộng logo  OBA8-24VAC 
27 Siemens  Bộ Nguồn  Bộ nguồn Siemens 5A-220VAC/24VDC
Bộ nguồn Siemens 24V-5A , 6EP1333-2BA20
28 LS   Khởi động từ 3 pha + tiêp điểm phụ 2NO-2NC
LS-25-220V
 
29 LS   Khởi động từ 3 pha + tiêp điểm phụ 2NO-2NC
LS-35-220V
 
  LS   Khởi động từ 3 pha + tiêp điểm phụ 2NO-2NC
LS-55-220V
 
30 LS   Khởi động từ 3 pha + tiêp điểm phụ 2NO-2NC
LS-65-220V
 
31 LS   Khởi động từ 3 pha + tiêp điểm phụ 2NO-2NC
LS-125-220V
 
32 LS   Khởi động từ 3 pha + tiêp điểm phụ 2NO-2NC
LS-18b-220V
 
33 Misubishi Attomat NF63-SV 3P 50A  
34 Misubishi Attomat NF125-CV 3P 100A  
37 Schneider    Relay schneider EOCRDS3-60S  
38 Schneider    Relay schneider EOCRDS3-10S  
39 Schneider    Relay trung gian + đế 14 chân 24VDC  
40 Schneider    Relay trung gian + đế 14 chân 220VAC  
41 Schneider    Biến tần 2.2KW ATV312HU22N4  
42 Omron   Đầu cân K3HB-220VAC  
43 Omron   Card 4-20Ma cho K3HB   
44 Siemens    Màn hình TD 200 Siemens 6ES7272-0AA30-0YA1  
46 Omron   Đầu cân K3HB  
47 Omron   Card 4-20ma cho K3HB   
48 Siemens    PLC S7-200 224 XP   
51 Siemens    Màn hình TD200 siemens   
52 Schneider    Biến tần 2.2KW ATV312HU22N4  
53 Autonic    Encoder  ENC-1-1-T-24  
54 China   Bộ chuyển đổi quang điện 227MM:RS-232/485/442  
55 Tecwight    Đầu cân Tecwight WP20  
56 China   Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-I  
  Omron   CPM1A-30CDT-D-V1  
57 Weiland   Relay Wieland SNE4004K-A AC/DC 24V
Code: R1.188.0590.0 "
 
58 Weiland    Relay Wieland SNA4044K-A AC/DC 24V 
Code: R1.188.1860.0
 
59     Camera phòng nổ  ZAF1032   
60 Siemens    Breaker, Thermal Magnetic Molded Case Circuit Breaker, FD-Frame Sentron Series, Type: FD, 3 Pole, 3 Phase, 600VAC, Trip Amperage: 250A, Frame size: FD Frame

P.N: FD63B250
 
61 sun-control-analytik Lọc  Water-Trap with extra fine particle filter
model WT 20.5
 

 


Các tin cũ hơn

Đối Tác

prev
  • Siemens
  • ABB
  • IntensivFilter
  • Schenck
  • đối tác 6
  • Ringspann
  • schaltbau
  • Schmersal
next