Tin tức

Đăng ngày : 07-07-2020 | chuyên mục : Tin tức

Thiết bị dự phòng W14 2020

STT Tên hãng SX Tên Sản phẩm  Mã hiệu và thông số kỹ thuật 
1 ABB/ EU, G7 Biến tần ACS 550-01-08A8-4  5.5KW
 380-480 50/60Hz
2 ABB/ EU, G7 Biến tần ACS 550-01-059A-4; 22KW
380-480 50/60Hz ABB
3 ABB/ EU, G7 Biến tần ACS 550-01-015A-4
4kw;400v 50hz_F(out)= 0-500hz
4 ABB/ EU, G7 Biến tần ACS 550-01-038A-4 15kw_400v_50hz_F(out)= 0-500hz
5 ABB/ EU, G7 Biến tần ACS550 11 kW 
6 ABB/ EU, G7 Biến tần ACS550 2.2 kW 
7 ABB/ EU, G7 Biến tần ACS550 4.0 kW 
8 ABB/ EU, G7 Biến tần ACS550 7.5 kW 
9 ABB/ EU, G7 Lọc điện áp Sin biến tần NSIN 0020-5 
10 ABB/ EU, G7 Lọc điện áp Sin biến tần NSIN 0006-5 
11 ABB/ EU, G7 Lọc điện áp Sin biến tần NSIN 0016-5 
12 ABB/ EU, G7 Biến tần ACS550-01-06A9-4; 3KW 
13 ABB/ EU, G7 Biến tần ACS350-03E-03A3-4; 1,1KW  
14 LENZE/EU, G7 Biến tần ESMD371L4TXA, 3 PHA, 380VAC 0.37Kw 
15 Sew Eurodrive/EU, G7 Biến tần MC07A022-5A3-4-00
16 Sew Eurodrive/EU, G7 Lọc điện áp Sin biến tần HF030-503 
17 ABB/ EU, G7 Phanh hãm điện trở BRK.C  
18 ABB/ EU, G7 Panel cho biến tần ACS.CP.C 
19 ABB/ EU, G7 Phanh hãm điện trở FRH.1100W 
20 Seim Bơm trục vít  P/N: PA072#4C0TA10R000, S/N: 21-0003-4880
21 Seim Bơm trục vít   P/N: PX040#4CR0R000X, S/N: 21-0003-48798
22 Seim Bơm trục vít  P/N: PF032#6BR0E07F1, S/N: 21-0001-48608:
23 Parker Bơn piston  P/N: 3780014 type series number 200610040849, Type series number F12-060-RF-IH-K-000-000-0:
24 Kral  Bơm dầu  Type: CGH-160.BBCNP.0099CE, S/N: 399796: 01 unit T=-10~180 degree C Q=163.6 lpm p/Pmax: 45/64 bar 
25 China  Máy biến điện áp Model JDZX9-24 tỉ số 20/√3 : 0.11/√3 :0.11//√3 :  0.11/3 kV
26 China  Máy biến điện áp Model JDZXR23-6 tỉ số 6.6/√3 0.11/√3 0.11/√3kV
STT Tên sản phẩm Hãng sản xuất Mã hiệu 
1 Air clynder Rexroth D50/25 PN: 0822352001
2 Seal kit for air clynder  SMC CG1BA50-50Z
3 Air clynder  SMC CG1BA50-50Z 
4 Hight voltage vacuum contactor
Máy cắt điện trung thế 
  Model: CKG3 7.2kV-250A, 1000VA, 50/60HZ
5 Đồng hồ hiển thị cân   XZK6603A 
7 Đồng hồ hiển thị cân   Model: DBC-110, input: 2 kênh loadcell, chức năng so lệch tải trọng giữa 2 kênh loadcell, output: 4-20 mA, hiển thị LC
8 Đồng hồ hiển thị cân Keli XK3101E, 220VAC, Out 4-20mA       
9 Bộ lọc nhiễu ổn định điện áp  Epcos B84112-B-B110
10 Bộ màng van lọc bụi   Intensiv filter  Type: C52
DN50-PN6
ENAC-47100QF
STT Sản phẩm Hãng/xuất xứ
1 T2L 035-11Z-M20:
- Công tắc hành trình
- P/N: 101167907
Schmersal/Đức
2 BN 20-11RZ:
- Công tắc từ
- P/N: 101165310
Schmersal/Đức
3 Z4V7H 335-11Z-2272/2654:
- Công tắc hành trình
- P/N: 101210645
Schmersal/Đức
4 ZS 335-11Z-M20:
- Công tắc hành trình
- P/N: 101166484
Schmersal/Đức
5 DT 400 FEA 454-NC  RINGSPANN Italia S.r.l.
6 DT 500 FEA 456-ST  RINGSPANN Italia S.r.l.
7 DT 400 FEA 455-NC  RINGSPANN Italia S.r.l.
8 DT 500 FEA 456-ST  RINGSPANN Italia S.r.l.
9 DT 500 FEA 455-NC  RINGSPANN Italia S.r.l.
10 BCS compression load cells, type CNX-20:
- rated load: 20 tons;
- accuracy class: ± 0.1% of rated load;
- shielded high-temperature cable, 5 m long
BCS Italia Srl
11 BCS compression load cells, type CNX-50:
- rated load: 50 tons;
- accuracy class: ± 0.1% of rated load;
- shielded high-temperature cable, 10 m long
BCS Italia Srl
12 Microprocessor-based digital indicators, type M748:
- range: programmable through keyboard;
- 7-segments LED display, 14 mms high, red;
- stabilized power supply unit, 5 V DC, for the load cells;
BCS Italia Srl
13 Bộ Điều Khiển Tốc Độ Động Cơ Dimmer DC 20A  
14 Module điều khiển AS interface 3RK1402-0BE00-0AA2 Siemens
15 Module điều khiển AS interface 3RK1402-3CE00-0AA2 Siemens
16 Rơ le cảm biến nhiệt dộng cơ PCT Minilec DIN S2 WTR1 Minilec
17 Rơ le thời gian ABB 1SVR550107R4100, CT-ERE ABB
18 Bộ nguồn I/O - Modun IM 361 6ES7361-3CA01-0AA0 Siemens
19 Cảm biến tiệm cận DCA30/4609KT-5 BDC Electronics
20 Cảm biến Lưu lượng nước Rosemount 8750WDMR1AFNSA060CDE M4C1Q4 Rosemount  Emerson
21 Cuộn đóng cắt S08 -10 DC: 220V điện trở 198 ± 10Ω   China
22 Động cơ tích năng DC 220v, 70W, 0.8A China
23 Động cơ tích năng DC 220v, 100W, 1.1A China
24 Cầu chì XPNP, 6.3KV, 0.5A, 50KA China
25 Cảm biến tiệm cận IM12-08NN8-ZW1
=> Mã đúng: Cảm biến tiệm cận
IM12-08NNS-ZW1
China
26 Đồng hồ hòa đồng bộ China
27 Màn hình cảm ứng MT6100i  China
28 Rơ le so sánh điện áp DT-1/200 (100V) China
29 Cuộn đóng kích từ của dao QF GXMQ1-200-Z 220DC, 20W  China
30 Tụ của thyrisito MKPH-SB          1uF ± 5% 1200V DC . 20A China
31 Biến áp chuyển đổi 100V/100v China
32 Biến áp chuyển đổi 315V/105V China
33 Biến áp chuyển đổi 400V/160V China
34 Bộ Bingzi KCB 419/301A  China
35 Biến dòng LMZJ1 400/5  LMZJ1 400/5A 0.3/3/-KV, 3.75-5VA China
36 Contactor 220VDC 20A CJX2-09 AmscsH/China
37 Contactor 220VAC 20A CJX2-09 CHINT/China
38 Contactor LC1D18M7 + tiếp điểm phụ LADN22 Schneider
39 Contactor 220VAC 25A S-T25 Mitsubishi
40 Contactor 220VDC, 2NO+2NC, model CS8C-22Z sprecher+schuh
41 Rơ le 220 VDC 4NO+4NC hãng Finder Finder
42 Relay MY4N-GS AC220/240 + đế OMRON
43 Contactor relay MA415AZ-44
Coil 220 VDC, 4NO-4NC  
China
44 LH-WTQ China
45 LH-CD02 China
46 LH-F03 China
47 LH-F02 China
48 LH- WLT02 China
49 LH-DUI
Input DCO 500v, DCO 75mA , output 0-10mA
China
50 AZM161SK-12/12RKA-M16-24V:
Khóa điện từ
Article No: 101166285
Schmersal/Đức
51 BNA25 1VNO with standard motor 400V 50Hz with freewheel and coupler VN C0=0.18
Assembly of the cinematic
Conductix/Pháp
52 BNA30 1CN55 with standard motor 400V 50Hz with freewheel and coupler D C0=0.67
Assembly of the cinematic
Conductix/Pháp
53 MOTOCOUPLER VN TYPE 2 WITH MOTOR 230/400V
50HZ & FREEWHEEL- SETTING CO=0,18
(FR-47C0016/1-005)
FOR REEL NO. 94N62811/02 BNA25
Conductix/Pháp
54 R5 SECONDARY GEARBOX SPARE KIT MA0/MA3
(FR-45M0007/05_REC-001)
Conductix/Pháp
55 3056861 PINION 10 TEETH(EX 3.15418.27) FOR
R1/R2/R3/R4/R5 REDUCER (REF:4P28028)
Conductix/Pháp
56 MOTOCOUPLER TYPE D WITH MOTOR 230/400V 50HZ
& FREE WHEEL - SETTING C0=0,67
(FR-47C0023/1-002)
FOR REEL NO. 94N62811/01
Conductix/Pháp
57 COMPLETE GEAR UNIT TYPE 55 SPARE SET MA0 (REF: 450N011/2) ex 0480016/15 Conductix/Pháp
58 CONICAL PINION 19 TEETH M4 FOR BNA3 (ref.
4.26317.52) ex 0401756
Conductix/Pháp
59 GRAISSE RECHANGE REDUCT BNA/NCR 5KG STD
(FR-420F311-004)
Conductix/Pháp
60 AZ/AZM 200-B30-LTAG1P1 Schmersal/Đức
STT Tên hãng SX Tên Sản phẩm  Mã hiệu và thông số kỹ thuật 
1 ABB/Asia   Aptomat S201DC-Z2H10, 1P, 2A 
2 ABB/Asia   Aptomat S252S - C6, 2P, 6A  
3 ABB/Asia   Aptomat SH204 -C6, 4P,6A 
4 ABB/Asia   Aptomat S253S-D10, 3P, 10A 
5 ABB/Asia   Aptomat M202-10A, 2P 
6 ABB/Asia   Aptomat S2X80R11, 3P, 11A 
7 ABB/Asia   Aptomat S251S-C16 (SH-C16), 1P 16A
8 ABB/Asia   Aptomat S2X80R52, 3P, 52A  
9 ABB/Asia   Aptomat S2S, 3P, 160A
10 Schneider/Asia   Aptomat GV2ME05 3P + 1Aux, 0,63 - 1A
11 Schneider/Asia   Aptomat GV2ME06 3P + 1Aux, 1 - 1,6A 
12 Schneider/Asia   Aptomat GV2ME08 3P + 1Aux, 2,5 - 4A
13 Schneider/Asia   Aptomat GV2 ME10-3P,6,3A 
14 Schneider/Asia   Aptomat GV2ME14+GVAE11, 6 - 10A 
15 Siemens/EU   Aptomat 3RV1421-1JA10, 3P+1AUX, 7-10A, 
16 Siemens/EU   Aptomat 3RV1421-1GA10, 3P+1AUX, 4,5-6,3A 
17 LS/Asia   Aptomat  BKN C16, 4P, 16A
18 LS/Asia   Aptomat BKN C16, 3P, 16A 
19 LS/Asia   Aptomat  BKN C20, 4P, 20A 
20 LS/Asia   Aptomat ABS 34b, 4P,30A 
21 LS/Asia   Aptomat BKN C40, 4P,40A 
22 LS/Asia   Aptomat ABS 54b, 4P, 50A
23 LS/Asia   Aptomat BKN C63, 4P, 63A, LS/ASIA
24 LS/Asia   Aptomat ABS 104b, 4P,100A, 
25 LS/Asia   Aptomat ABE 103b, 3P,100A, 
26 LS/Asia   Aptomat ABE 404b, 4P, 350A, 
27 ABB/Asia   Contactor  A16-30-22  2NO,2NC, Coil 230VAC 
28 ABB/Asia   Contactor   A16 - 30 - 10, 1NO, Coil 230VAC
29 ABB/Asia   Contactor  A95 - 30 - 22, 2NO,2NC, Coil 230VAC 
30 ABB/Asia   Contactor  A110-30-10,  2NO,2NC, Coil 230VAC 
31 ABB/Asia   Contactor  N31E, N31E (4P, 3NO + 1NC, coil 230VAC)
32 Siemens   Contactor  3RT 1026-1BB40, coil 24VDC 
33 Schneider/Asia   Contactor  LC1 D18, 3P+1AUX NO, Coil 230VAC 
34 Schneider/Asia   Contactor  LC1 D18, 18A, 3P + 1AUX NO,Coil 380V
37 Schneider/Asia   Contactor  LC1 D09, 3P+1AUX NO, Coil 230VAC
38 LS/Asia   Contactor  GMC - 18, 3P+(1NO+1NC),18A, Coil  230VAC 
39 LS/Asia   Contactor   GMC - 32, 3P+ (1NO+1NC), 32A ,Coil  230VAC 
40 LS/Asia   Contactor  MC-50a 3P 50A LS, cuộn hút 110V  
41 CHiNT/China   Contactor  CJX2 1210 A12D-30-10; AC 110V 
42 CHiNT/China   Contactor CJX2 0901 AD9-30-01; AC110V
43 CHiNT/China   Contactor  CJX1-22 110V 
44 CHiNT/China   Contactor  CJX1-9 110V
45 Asia   Giắc cắm liền cáp Kiểu: SYJ-6-32.5, cáp mềm 1x6mm², chiều dài cáp 500mm
46 Asia   Giắc cắm liền cáp Kiểu: SYJ-10-50.5, cáp mềm 1x10mm², chiều dài cáp 500mm
47 Asia   Giắc cắm liền cáp  Kiểu: SYJ-16-80.5, cáp mềm 1x16mm², chiều dài cáp 500mm
48 Asia   Giắc cắm liền cáp  Kiểu: SYJ-25-100.5, cáp mềm 1x25mm², chiều dài cáp 500mm
51 Asia   Giắc cắm liền cáp  Kiểu: SYJ-35-125.5, cáp mềm 1x35mm², chiều dài cáp 500mm 
52 Asia   Giắc cắm liền cáp Kiểu: SYJ-50-150.5, cáp mềm 1x50mm², chiều dài cáp 500mm 
53 Asia   Giắc cắm liền cáp  Kiểu: SYJ-70-200.5, cáp mềm 1x70mm², chiều dài cáp 500mm
54 Asia   Giắc cắm liền cáp 4 hốc đầu vào, 3 hốc đầu ra, kt: RxC = 480 x 120mm, Có mẫu 
55 Asia   Giắc cắm liền cáp  4 hốc đầu vào, 4 hốc đầu ra, kt: R x C = 480 x 120mm, Có mẫu 
56 Thái Lan   Dây Emay F 0,13
57 Thái Lan   Dây Emay F 0,65 
58 Thái Lan   Dây Emay F 0,70 
59 Thái Lan   Dây Emay F 0,95 
60 Thái Lan   Dây Emay F 1,2
61 Thái Lan   Dây Emay F 1,3
62 Thái Lan   Dây Emay F 1,35
63 Thái Lan   Dây Emay F 1,4
64 Thái Lan   Dây Emay F 1,45
65 Thái Lan   Dây Emay F 1,50
66 Thái Lan   Dây Emay F 1,55
67 THIFE   Sơn cách điện sơn tự khô
68 China   Đầu cốt Φ1 
69 China   Đầu cốt Φ 1,5 
70 China   Đầu cốt Φ 2,5 
  China   Đầu cốt Φ 4, 6, 10 
  China   Đầu cốt Đầu cốt Φ 16, 25,35 
  China   Đầu cốt Pin rỗng Đầu cốt Pin rỗng E1510
  China   Đầu cốt Pin rỗng Đầu cốt Pin rỗng E2510
  Asia    Đầu cốt tròn RV 1.2+D11+D123
  Asia    Đầu cốt chẻ phủ nhựa Đầu cốt chẻ phủ nhựa SV 1.25-4
  Asia    Đầu cốt chẻ phủ nhựa Đầu cốt chẻ phủ nhựa SV 1.25-4
  Asia    Đầu cốt tròn trần thau Đầu cốt tròn trần thau RNB5.5-10
  Asia    Đầu cốt tròn trần thau Đầu cốt tròn trần thau RNB8-10
  Asia    Đầu cốt tròn trần thau Đầu cốt tròn trần thau RNB14-10
  Asia    Đầu cốt tròn trần thau RNB22-12
  Asia    Đầu cốt tròn trần thau RNB38-12
  Asia    Đầu cốt tròn trần thau RNB60-12
  Asia    Giấy cách điện tráng mêka d = 0,2 
  Asia    Giấy cách điện tráng mêka d = 0,3 
  EPOXY   Keo EPOXY hai thành phần 
  Asia    Vải mộc 
  China   Băng vải mộc 
  China   Băng dính cách điện sino
  China   Silicone 
  China   Nước rửa RP7 
  China    Dung dịch vệ sinh tiếp điểm Mckenic
  China   Dầu vệ sinh tiếp điểm MIS-000-402
  China   Giấy ráp thô 
  China   Giấy ráp thô 
  China   Chỉ sợi cốt tôn Φ1mm  
  Asia    Thiếc hàn loại cục 
  Asia    Thiếc hàn loại cuộn bóng Loại trắng có nhựa thông làm bóng
  Asia    Ống ghen sợi thủy tinh phủ nhựa Φ4mm Sợi thủy tinh phủ nhựa
  Asia    Ống ghen Φ6mm Sợi thủy tinh phủ nhựa
  Asia    Ống ghen Φ8mm Sợi thủy tinh phủ nhựa
  Asia    Ống ghen Φ10mm Sợi thủy tinh phủ nhựa
  Asia    Ống ghen Φ16mm Sợi thủy tinh phủ nhựa
  Asia    Ống ghen Φ20mm Sợi thủy tinh phủ nhựa
  Asia    Ống ruột gà lõi thép Φ25mm
  Asia    Cáp lụa 1 sợi Cáp mềm vỏ PVC 1 x 6mm2
  Asia    Cáp lụa 1 sợi Cáp mềm vỏ cao su 1 x 10mm2
  Asia    Cáp lụa 1 sợi Cáp mềm vỏ cao su 1 x 25 mm2
  Asia    Cáp lụa 1 sợi Cáp mềm vỏ cao su 1 x 35 mm2
  Asia    Cáp lụa 1 sợi Cáp mềm vỏ cao su 1 x 50mm2
  Asia    Cáp mềm vỏ cao su 1 x 70mm2
  Asia    Đầu cốt đồng Φ 50,70 mm, mỗi loại 50 cái
  Asia    Đầu cốt đồng Φ95, 120,150 mm, mỗi loại 30 cái
  Basscam-USA   Camera chịu nhiệt
Model: CF-24-100F-A-2-XXX
Phụ kiện:
- Lõi lọc: F-CF-RC1-WI - 4 cái.
- Lõi lọc: F-CF-RC2-WI - 4 cái.
  INDVS/ASIA   Biến tần INDVS Y0022G3, 2,2 kW, 3pha 
  ABB   Biến tần ACS 355, 4 KW, ABB
  ABB   Biến tần ACS 355, 7.5 KW, ABB 
  TURCK/EU   Giám sát tốc độ quay MS25-UI 
  Wuxi Haver /China   Bộ điều khiển vòi
đóng bao PC500M-1
  Bruel & kjaer
Vibro/EU
  Bộ biến đổi đo độ rung  Vibrocontrol 1100, 2 kênh
  Bruel & kjaer
Vibro/EU
  Bộ biến đổi đo độ rung  Vibrocontrol 1000 
  Mean well/ Asia     Bộ nguồn S201-24, 24VDC, 8,3A, 
  Mean well/ Asia   Bộ nguồn NES-350-24, 240VAC/24VDC,14,6A
  Mean well/ Asia   Bộ nguồn NES-50-24, 240/24VDC, 2,2A
  Kobold/Germany    Lưu lượng kế DF-12 E R 15 KLK3 4 
  Dalian Zongyi / China   Main điều khiển lọc bụi điện
WFb-CON/ Main Control unit GGAJ02-1.6A, 66 KV WFB-2  
  Dalian Zongyi / China   Main tín hiệu lọc bụi tĩnh điện, W - FB
WFb-SIG/ Main tín hiệu lọc bụi tĩnh điện GGAJ02-1.6A, 66 KV WFB-2
  BERNARD/ France   Main điều khiển van %
08/41/1467/G/TP. POSITIONER GAMK), BERNARD/ 
  Siemens/EU   Bộ chuyển đổi áp suất
7MF 4033-1BA10-2AB6-Z
V.DC 10.5~45V, Output:4~20mA
Mat: Connec: 14404, Diaphr:14404, Filling: Silicone oil
Measuring span 1~100
Rate pressure: -0.1~0.6Mpa
  Siemens/EU   Sensor giám sát tốc độ SITRANS WS300 - SPEED SENSOR
7MH71772AD100
  Asia   Van điện từ 3WE6B- L6X/EG24NZ4 
  Asia   Van điện từ 4WE6H61/EG24NZ4 
  MINDMAN   Van điện từ MVSC-460-4EC 
  Asia     Van điện từ DMF-Z-25 G1'', 24VDC 
  Norgren Germany   Van điện từ 
Part.no: 8298000,8171
DC: 24V; công suất: 12W; áp suất làm việc 0,4÷  7,5 bar.
  AirTac/china   Van điện từ 4V210-08; DC 220
  AirTac/china   Van điện từ 4V210-08; DC 24V
  AirTac/china   Van điện từ 4V410-15-220V, Pressure1,5-8kgf/cm2
  AirTac/china   Van điện từ 4V310-10-220V, Pressure1,5-8kgf/cm2
  China   Van điện từ LH 8A, DC 24V; công suất 9W, áp lực làm việc 6bar; đường ống RC 1/4" 
  Vickers/EATON   Van điện từ thủy lực MCSC-J-230-A-G0-oo-10 
  Kinetrol/England     Van % điện khí nén  EL Electropneumatic Ordering Code: 102-000EL-1000 
  Kinetrol/England     Bộ điều khiển  EL Electropneumatic Ordering Code: 102-000EL-1000, mạch tích hợp điện tử 
  BUSCHJOST   Cuộn hút van điện khí BUSCHJOST Model: 8296400.8171.02400, 24VDC 
  DYII/China   Bộ chuyển đổi nhiệt độ
XMZB-5U026F, Pt100, 0 - 150 C, 
  DYII/China   Bộ chuyển đổi nhiệt độ XMZB-5V016F, K, 0 - 500 C
  Zhongpu/china   Bộ chỉ báo nhiệt độ XMTA-2202, Dùng cho Pt100 150
  Endress Hauser   Bộ chuyển đổi nhiệt độ TMT 182, Pt100 0-420độ C
  ASIA   Can nhiệt 0-150 độ C ren kết nối 16mm dài 200mm
  ASIA   Can nhiệt có đồng hồ cơ WZPSS-231 pt100
  ASIA   Can nhiệt  WZPSS-231 pt100
  ASIA   Can nhiệt Pt100, 0-420 độ C, d=10,
L=1000
  ASIA    Can nhiệt Pt100, 0 - 150 độ C d=10,
L=400-500
 
  ASIA   Can nhiệt+đồng hồ cơ , Ren M27x2, thay cho máy biến áp 6/0.4Kv, dài 400-500mm
  HBM/EU   ảm biến trọng lượng Kiểu: Z6FD1
Trọng lượng: 100kg
Đặc tính: 2.0mV/V, DC 10V
 
  HBM/EU   Kiểu: Z6FD1
Trọng lượng: 200kg
Đặc tính: 2.0mV/V, DC 10V
  TURCK    Cảm biến tiệm cận Ni8-M18-VP4X-H1141, 3 dây, 24VDC 
  China   Cảm biến tiệm cận Phi 24, 240VAC, 2 dây. TQ
  Telemecanique   Cảm biến tiệm cận XSA-V11801
  ASIA   Đồng hồ đo độ rung
quạt ID CRV-03(S) 0-1500RPM
 
  DYII/China   Đồng hồ  nhiệt độ
XMB52U6F pt100
  ASIA   Ống Tio nhựa cứng
  ASIA   Ruột can nhiệt  0 - 1200 độ C 
  Nhật    Ống thép SUS SUS310S, phi 21x3 ( cắt thành 100 đoạn mỗi đoạn 1,2 mét )
  TURCK/EU   Sensor giám sát tốc độ
Bi5-G18-Y1,2 dây, 8.2VDC
  ASIA   Sensor đo tốc độ quạt  XS12J3Y =>> mã hàng này là  Bộ vít  kết nối cắm
  Bruel & kjaer Vibro/EU   Sensor đo độ rung AS030 B&K vibro
  China   Can nhiệt gối lò 0-150 độ C, đường kính vị trí bắt ren 26mm, đường kính ngoài can 12mm
  ASIA   Động cơ 3kW YVP100L2-4; 3kW, 3 pha 380V,6.8A; mô men xoắn 19.1N.m; IP54
  China   Động cơ 75KW  Y280S-4, 75KW 100HP, 1480RPM, IP55
   ABB   Động cơ 0,75 kw + đầu bơm Động cơ: ABB M3AA090 S-6; 3GAA093001-ASE.009; 0,75kw 380v  1000 v/p IP55
Đầu bơm: lưu lượng: 2,9 l/phút
   ABB   Động cơ: ABB M3AA090 S-6; 3GAA093001-ASE.009; 0,75kw 380v  1000 v/p IP55
Đầu bơm:Lưu lượng: 5,2 l/phút
  Toshiba   Động cơ 2,2kW + đầu bơm Động cơ Toshiba IK FCKLAW21; Frame 112M-6 F S1; 2,2 kW; IP55; IC411; Standard JEC-2137-2000 hoặc của các hãng khác tương đương.
Bơm dầu nhãn hiệu: YPD1- 2.52.5A2D2
  Toshiba   Động cơ 3 pha  Động cơ 3 pha TOSHIBA IK FCKLAW21 -F-S1-112M-6 poles
  China    Động cơ nạp xi 5,5kW
Động cơ nạp xi Type: Y132S-4; công suất: 5,5 Kw, tốc độ 1440 v/p, IP=54;  
  Siemens   Động cơ nạp xi  4 Kw 
Động cơ nạp xi Type: 1LA7113-4AA60; công suất: 4 Kw, tốc độ 1440 v/p, IP=55;  
  China   Động cơ 90kW Kiểu: Y280M-4, 3 pha
 90KW,1480v/ph
 
  China   Động cơ + giảm tốc
Động cơ: Kiểu Y90L-4; p=1.5Kw, tốc độ 1390 v/p.
HGT: TYPE: BWY18-29-1.5KW
Tỷ số truyền 29
Tốc độ dầu vào 1390r/min
Công suất: 1.5KW
made in China; Products code A-5143
  China   Động cơ 3 pha 55kW
Động cơ: kiểu: Y250M-4
Cs: 55 KW, tốc độ: 1480v/ph
  China   Động cơ rung
Kiểu : YZS - 5 - 4
CS: 0.25 KW, Tốc độ: 1500v/ph
  China   Quạt làm mát động cơ G80  
G80A, điện áp 380V 3 pha, 50Hz; công suất 42W, lưu lượng gió 850M3/h; 1450r/min; áp lực gió 60Pa
  China   Quạt làm mát động cơ G90
G90A, điện áp 380V, 50Hz; công suất 42W,
 lưu lượng gió 500M3/h; 1450r/min; áp lực gió 60Pa
  
  China   Quạt làm mát động cơ G100A
G100A, điện áp 380V 3 pha, 50Hz; công suất 42W, lưu lượng gió 850M3/h; 1450r/min; áp lực gió 60Pa
  China   Quạt làm mát động cơ G132B
G132B, điện áp 380V 3 pha, 50Hz; công suất 55W, lưu lượng gió 880M3/h; 1450r/min; áp lực gió 70Pa
  China   Quạt làm mát động cơ G152A
G152A, điện áp 380V, 50Hz; công suất 40W, lưu lượng gió 780M3/h; 1300r/min;
  China   Quạt làm mát động cơ G160A
  China   Quạt làm mát động cơ G225A
  China   Quạt làm mát động cơ
G280A, 380V 3 pha, 50Hz
  ORIENTAL   Quạt làm mát MR20060- AC; 220V 50/60 HZ; 0.45A; 
  ASIA   Bơm chân không 125 W
  schaltbau   Snap-action switches  s970w3l1a 
  Weintek    màn hình mt8102ip

 


Các tin cũ hơn

Các tin mới hơn

Đối Tác

prev
  • Siemens
  • ABB
  • IntensivFilter
  • Schenck
  • đối tác 6
  • Ringspann
  • schaltbau
  • Schmersal
next