Tin tức

Đăng ngày : 31-07-2020 | chuyên mục : Tin tức

Phụ tùng bảo trì công nghiệp Jun 2020

Danh mục phụ tùng cung cấp tháng 6 năm 2020

STT Tên hãng SX Tên Sản phẩm  Mã hiệu và thông số kỹ thuật 
1   Solenoid ASCO 551 Van điện từ (Solenoid valve) Asco 3/2 551 (55192055), 220VDC, 6,9W, Pmax 10 bar  
2   Solenoid valve (bao gồm cuộn dây và thân van) Model: 8020765.0242 Cuộn coil: Id NR: 0242; Supply: 220Vdc 3W Norgren Germany  
3   Solenoid valve (bao gồm cuộn dây và thân van) Model: 8020865.0242 Cuộn coi: Id NR: 0242; Supply: 220Vdc 3W Norgren Germany  
4   Van điện từ NORGEN; 220VDC 3W; P. 1-10bar; Id. Nr: 8020750; D-Code: A3145 NSX: NORGEN HERION  
5   Van 3/2 way Model: AS32061A Pmax: 350bar, S/N: 49106861 NSX: Wandfluh  
6   Van 3/2 way Model: AS32101A Pmax: 350bar, S/N: 23905481 NSX: Wandfluh  
7   Van 3/2 way Model: AS32060B Pmax: 350bar, S/N: 49108239 05.04 NSX: Wandfluh  
8   Van 3/2 way Model: AS32060B Pmax: 350bar, S/N: 49101392 01.04 NSX: Wandfluh  
9   Van tiết lưu Model: AURDA10 Pmax: 350 bar; S/N: 49103454 NSX: Wandfluh  
10   Van tiết lưu Model: AURDVA10 Pmax: 350 bar; S/N: 22908376 NSX: Wandfluh  
11   Solenoid valve Model: SIS60V-G24 U= 24 VDC; VDE 0580 NSX: Wandfluh  
12   Solenoid valve Model: SIS45V-G24#1 U= 24 VDC; VDE 0580 NSX: Wandfluh  
13   Solenoid valve model: 43004985 220VDC IP 65 NSX: Asco  
14 Siemens MCCB siemen 5SX2 230VAC,
6A, 1P, 2NC
 
15 Siemens MCCB siemen 5SX5 220VDC,
10A, 2P, 2NC
 
16 Siemens MCCB siemen 5SX2 110VAC,
3A, 3P, 2NC
 
17 AEG Rơ le SH04.22-220VDC- Mã
mới SH0422-19
 
18 AEG Rơ le SH04.22-24VDC- Mã
mới SH0422-00; 2NO+2NC
24VDC
 
19 AEG Rơ le SH04.31-220VDC- Mã
mới SH0431-19; 3NO+1NC
220VDC
 
20 AEG Rơ le SH04.40-220VDC- Mã mới SH0540-19; 4NO 220VDC   
21   Khởi động từ 100-C12D*01 cuộn hút 220VDC  
22 Elme Transformer pri:3x690VAC/sec: 24VDC 10A,  MANUF: Elme, Part No: DGB-K11X   
23 Elme Transformer  pri:690VAC/sec:230VAC 250VA, MANUF: Elme, Part No: E13-A342H   
24 Siemens Power Switch  0,55A-0,8A , MANUF: Siemens, Part No: 3RV2411-0HA10  
25 Siemens Power Switch  0,28A-0,4A , MANUF: Siemens, Part No: 3RV2411-0EA10  
26 Siemens Power Switch 14-20A Class 20, MANUF: Siemens, Part No: 3RV2031-4BB10  
27 Siemens Auxiliary contact, MANUF: Siemens, Part No: 3RV2901-1A   
28 Siemens Main switch 63 A (red/yellow), MANUF: Siemens, Part No: 3LD2504-0TK53   
29 Siemens AC current contactor 15 KW,  MANUF: Siemens, Part No: 3RT2027-1BB44   
30 Siemens Varistor,  MANUF: Siemens, Part No: 3RT2926-1BB00  
31 Siemens Auxiliary contactor 24VDC, MANUF: Siemens, Part No: 3RT2926-1BB00  
32 Siemens Auxiliary contactor 24VDC, MANUF: Siemens, Part No: 3RH2140-1BB40   
33 Siemens Auxiliary contact, MANUF: Siemens, Part No: 3RH2911-1FA40   
34 Siemens Varistor DC 24...70V, MANUF: Siemens, Part No: 3RT2916-1BB00   
35 Siemens Auxiliary contactor 230VAC, MANUF: Siemens, Part No: 3RH2122-1AP00   
36 Siemens Varistor AC 127...240V, MANUF: Siemens, Part No: 3RT2916-1BD00  
37 Siemens Time Relay, MANUF: Siemens, Part No: 3RP1525-1BP30   
38 Siemens Release device (thermistor relay), MANUF: Siemens, Part No: 3RN1010-1CB00  
39 Siemens Contactor safety-combination, MANUF: Siemens, Part No: 3TK2824-1CB30   
40 Siemens Power separating switch for NH000 and NH00, MANUF: Siemens, Part No: 3NP1133-1CA10  
41 Siemens Cover, MANUF: Siemens, Part No: 3NP1933-1CB00   
42 Siemens NH-Safety insert 80A (NH000), MANUF: Siemens, Part No: 3NE1820-0   
43   Bộ chuyển tín nhiệt độ Model: Optitemp TT30R order code: VTT142B533700300 NSX: KNOHNE Input:( 0-200)°C , RTD 3 wire PT100 Output: 4-20 mA. Calibration: 0 - 200°  
44   Đầu dò ngọn lửa (Flame scanner) 2.0 GT P/N: 6010-2021-00 Thông số kỹ thuật: Phạm vi quang phổ: 350 up to 2700nm Điện áp cung cấp: 24 VDc, ~ 200mA Nhiệt độ môi trường: -20oC đến +70oC Kích thước: L235 x W108   
45   Main PCB cho valve Rotork: Main PCB (Unprogrammed) - Part: 6G WIQ81973 - Rotork 50480-02; MOD6G MAIN PCB IQ2 - NSX: Rotork   
46   Nút nhấn và đèn còi báo cháy ngoài trời khu vực gian máy HTCC GT24/25: -  
47   THERMOTECH 302-EPM-194, 194-DEGREE (F) RATE-ANTICIPATION HEAT DETECTOR, EXPLOSION-PROOF MOUNTING   
48   Transmister nhiệt độ NSX: Rosemount Model: 644RANAQ4 OUTPUT: 4 - 20 Ma; Supply Voltage: 12.0 - 42.4VDC  
49   Transmitter nhiệt độ + Hart : - Model: 644RANAC4Q4   
50   Operating Handle: 194R-HM4 NSX: Allen-Bradley  
51   Low Flow sensor Order No. 32536P0 NSX: +GF+ Signet  
52   Type: D 124.1100 D1; Ser.no: 131299; Power supply: 24VDC; 5VA  
53   Model: QUINT – PS -3X400-500AC/24VDC/20 Order No: 2938727  
54   Differential Pressure Switch Filter Model: VD 5 D.0/-LED NSX: Hydac  
55   Differential pressure transmitter + Hart - Model: GTX41DBAAADCBAA1AA5   
56   Transmiter áp suất Model: 3051 NSX: Rosemount Range: 0 - 120 Bar Supply: 10.5 - 55VDC  
57   Biến tần OMRON Model: 3G3MX2-A4040-E  
STT Sản phẩm     Hãng/xuất xứ
1 3UG4633-1AL30
Digital monitoring relay Voltage monitoring, 22.5 mm from 17-275 V AC/DC
Siemens  / Germany
2 5SY7210-7
Miniature circuit breaker 400 V
15kA, 2-pole, C, 10A, D=70 mm
Siemens  / Germany
3 5SY7216-7
Miniature circuit breaker 400 V
15kA, 2-pole, C, 16A, D=70 mm
Siemens  / Germany
4 3RV2011-1DA10 thay thế 3RV1011-1DA10
Circuit breaker size S00 for motor protection, CLASS 10 A-release 2.2...3.2 A N release 42 A screw terminal Standard switching capacity
Siemens  / Germany
5 3RH2122-1BM40 thay thế 3TH4022 ngưng sản xuất
Contactor relay, 2 NO + 2 NC, 220 V DC, Size S00, screw terminal
Siemens  / Germany
6 3RT2916-1DG00 thay thế 3RT6916-1DG00
Surge suppressor, Interference suppression diode 12 ... 250 V DC, for contactor relays and motor contactors Size S00
Siemens  / Czech Republic
7 3RT1056-6AP36 thay thế 3RT5056-6AP36
Power contactor, AC-3 185 A, 90 kW / 400 V AC (50-60 Hz) / DC operation 220-240 V UC Auxiliary contacts 2 NO + 2 NC 3-pole, Size S6 Busbar connections Drive: conventional screw terminal
Siemens  / Germany
8 3UG4633-1AL30
Digital monitoring relay Voltage monitoring, 22.5 mm from 17-275 V AC/DC Overshoot and undershoot Self-powered Spike delay 0.1 to 20 s Hysteresis 0.1 to 150 V 1 CO contact With or without error buffer Screw terminals Successor product for 3UG3534, 3UG3535
Siemens  / Germany
9 3RH2122-1BM40  thay thế 3TH4022
Contactor relay, 2 NO + 2 NC, 220 V DC, Size S00, screw terminal
Siemens  / Germany
10 3SE5122-0CF01
Position switch Metal enclosure 56 mm wide Device connection 3x (M20x 1.5) 1 NO/1 NC quick action contacts Angular roller lever, metal lever and plastic roller 22 mm
Siemens  / Germany
11 3SE5122-0CE01
Position switch Metal enclosure 56 mm wide Device connection 3x (M20x 1.5) 1 NO/1 NC quick action contacts Roller lever, Metal lever and plastic roller 22 mm
Siemens  / Germany
12 ZS 71 1Ö/1S:
Công tắc giật dây
Mat No: 1048069
Steute / Germany 
13 TR 422-01Y-T:
- Công tắc hành trình
- Art No. 101058684
Schmersal / Germany 
14 TK 016-03Y-H-2322:
- Công tắc hành trình
- Art No. 101148062
Schmersal / Germany 
15 TK 016-03Y-H-U180-2322:
- Công tắc hành trình
- Art No. 101148063
Schmersal / Germany 
16 AZM161SK-12/12RK-M16-24V (AZM 161SK-12/12RK-024):
Thay thế mã AZM 161SK-33rk-024 M16
Khóa điện từ
Article No: 101164207
Long life
6 Contacts
Manual release
Schmersal / Germany 

 

STT Sản phẩm Hãng/xuất xứ
1 valve Rexroth code 08.44.07.03.03.35 Rexroth
2 AE1600-SW 3P 1600A 65kA,  50/60HZ, Mitsubishi, Fix type Mitsubishi
3 AE4000-SWA 3P 4000A 100kA,50/60HZ, Mitsubishi, Fix type Mitsubishi
4 AE2500-SW 3P 2500A 85kA,50/60HZ, Mitsubishi, Fix type Mitsubishi
5 CT 24kV, 1000/5-5, 25 kA/3s,

15VA Cl0.5; 15VA Cl5P20, Emic Vietnam Code: CT-24
Emic Vietnam Code
6 CT 24kV, 1600/5-5, 25 kA/3s,

15VA Cl0.5; 15VA Cl5P20, Emic Vietnam Code: CT-24
Emic Vietnam Code
7 CT 24kV, 200/5-5, 25 kA/3s,

15VA Cl0.5; 15VA Cl5P20, , Emic Vietnam Code: CT-24
Emic Vietnam Code
8 7KM3133-0BA00-3AA0:
SENTRON PAC3100; LCD;
96X96MM
POWER MONITORING DEVICE
PANEL MOUNT TYPE FOR
MEASUREMENT OF ELECTR.
VALUES
UC: 110-250VDC / 100-240VAC
UE: MAX.480/277V; 45-65HZ
IE: X/5A AC
TERMINAL CONNECTION
Siemens / Hungary
9 R300-020
Pressure regulator
AirCom / Germany
10 IWRM 18U9511
Inductive Sensors
Baumer / Germany
11 AZM170-02ZRI-B5-24VAC/DC
Khóa điện từ
Mat.No.: 101140802
Schmersal / Germany
12 REL-MR- 24DC/21
(Bán theo hộp, 1 hộp = 10 cái)
Order code: 2961105
Phoenix Contact / Áo
13 Kiepe HEN002
Công tắc giật dây
Kiepe / Germany
14 Cảm biến nhiệt PT/100 including screw seal, head mounted transmitter complete ready for mounting cho mã SK160/0085-M2-So Leben / Germany
15 VC-920
Thiết bị giám sát rung động
VIBROCONTROL 920
B&K Vibro / Germany
16 AZM161SK-12/12RK-M16-24V (AZM 161SK-12/12RK-024):
Thay thế mã AZM 161SK-33rk-024 M16
Khóa điện từ
Article No: 101164207
Long life
6 Contacts
Manual release
Schmersal / Germany
STT Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
1 Đầu đo chân không INFICON CDG045D
P/N: 3CC1-651-2300
2 Đầu đo chân không INFICON CDG025D
P/N: 3CB1-B51-2300
4 Màng van  Intersiv-Filter C52-VV (81738)
5 Bo mạch chống sét cho biến tần BPJ1 China BPJ1-160/660K
HYO188021796
17002-00402 RoHS
6 Đồng hồ Analog Voltmeter Revalco Đồng hồ Analog Voltmeter
Hãng Revalco ERI96 110V D
30kV 23kV/110V
AC ANALOGUE VOLTMETER
Range: 0-143,47 V AC
Scale: 0 - 10 - 20 - 30kV
Burden: 1,5 - 4VA
Operating frequency: 40-60 Hz
Accuracy: Class 1.5
Dimensions: 96x96mm
7 Tụ Epcos Epcos MKD440-D-30.0, PN: B32304A4302V040
8 Cọc tiếp địa bằng đồng Vàng Phi 16mm dài 2,5mm   Cọc tiếp địa bằng đồng Vàng Phi 16mm dài 2,5mm
9 Cáp điện đồng trần 70mm2 Cadisun Cáp điện đồng trần 70mm2
10 Kẹp U cáp và cọc tiếp địa Cát Vạn Lợi   KUCC17270
STT Tên hãng SX Tên Sản phẩm 
1 Greisinger Đầu dò nhiệt GMF15/180 
3 China  Đồng hồ đo áp suất MC2081 4-20ma
4 China Bộ điều khiển đóng bao
Gravity PC500M-01
5 Wenglor- Đức Cảm biến dòng chảy FFAF158
6 AFM -Đức  Cảm biến vị trí SW600K-RS1-S5/2/S/4
    Đồng hồ đo áp lực khí cho máy cắt SF6
    Bộ chuyển đổi nhiệt độ
M-System; Model: 47RL-1A1R-M2
    Cảm biến Epro/Emerson; PR6423-010-000; ECS 8mm, M10x1, 4M Cable
    Công tắc áp suất SOR; 99V1-K5-N4-B1A; 200 to 1000 Psi
    Cảm biến áp suất SOR; 9NN-K5-N4-F1A; 200 to 1000 Psi
    Cảm biến áp suất CCS; 675GE1; Dải đo: 1,5-30 In.H2O (3.7-75 mbar);
    Cảm biến áp suất CCS; 675GEM8002; Dải đo: 7-12,9 In. H2O (17.4-32.1 mbar)
    Cảm biến áp suất SOR; 44V1-K4-N4-B1A; 2 to 25 Psi
    Cảm biến áp suất SOR; 4NN-K4-N4-B1A; 2 to 25 Psi
    SOR; 54NN-K118-M4-B1A; -30 to 0 InH2O.
    Công tắc lưu lượng  Kobold; Model: VKM-3207-U0-R20-B-R; Dải đo:4-14 l/min;  Kết nối (R20): G3/4
STT Tên hãng SX Tên Sản phẩm  Mã hiệu và thông số kỹ thuật 
1 China Current Transformer LZZBJ9-24/180b/4S
Ratio: 200-400-600/1A
Class: 0.5/0.5/5P20
Rate Output: 10/10/15VA
3 China Voltage Transformer JDZW-24
Ratio: 22/√3 0.11/√3 kV 0.11/√3 kV
Class: 0.5/3P
Rate Output: 10/30VA
4 China Current Transformer LZZBJ9-24/220b/4S
Ratio: 400-600/1A
Class: 0.5/0.5/5P20
Rate Output: 15/15/15VA
5 China Voltage Transformer JDZW-24
Ratio: 22/√3 0.11/√3 kV
Class: 0.5/3P
Rate Output: 30/30VA
6 China Current Transformer LZZBJ9-24/180b/4S
Ratio: 200-400/1A
Class: 0.5/0.5/5P20
Rate Output: 15/15/15VA
7 China Voltage Transformer JDZW-24
Ratio: 22/√3 0.11/√3 kV 0.11/√3 kV
Class: 0.5/3P
Rate Output: 25/30VA
8 China Fuse XRNP1-24/2A
9 China Opening coil (NV1-24P, 630A)  
10 China Closing coil (NV1-24P, 630A)  
11 China Changeover switch LW112-16/3
12 China Intelligent control
 device
YY-CK-F06
14 China Fuse (for VHLR-24) XRNT1-24
15 China Arrester YH10W-18
16 China Arrester YH10W-30
17 China Insulator ZJ-201-24
18 Parker  Bo mạch điều khiển    EF41-FE0-41
19   Quạt gió  EMB 30-153 230V/50HZ
20   Lọc Gas  LIQUID LINE DML 032S
No. 023Z4551
HFC/HCFC 
21 Honeywell  Van Gas Type: MC062 230V 8W
22 Schneider  Step relay  A9C32811
impulse relay iTLs - 1P - 1NO - 16A - coil 110
VDC - 230...240 VAC 50/60Hz
23   MCCB A9C20731
24 Elettrotek    Cáp điện code 03150D70541M25
25   Van điện từ  FPD-180H AC220V   
26 Schneider  Relay trung gian  RXM4AB2P7BB
27 Crydom Solid  state relay  CWU2425P 
28 HK instruments Finland  Sensor đo độ ẩm  RTH DUCT-D 
STT Sản phẩm Hãng/xuất xứ
1 valve Rexroth code 08.44.07.03.03.35 Rexroth
2 AE1600-SW 3P 1600A 65kA,  50/60HZ, Mitsubishi, Fix type Mitsubishi
3 AE4000-SWA 3P 4000A 100kA,50/60HZ, Mitsubishi, Fix type Mitsubishi
4 AE2500-SW 3P 2500A 85kA,50/60HZ, Mitsubishi, Fix type Mitsubishi
5 CT 24kV, 1000/5-5, 25 kA/3s,

15VA Cl0.5; 15VA Cl5P20, Emic Vietnam Code: CT-24
Emic Vietnam Code
6 CT 24kV, 1600/5-5, 25 kA/3s,

15VA Cl0.5; 15VA Cl5P20, Emic Vietnam Code: CT-24
Emic Vietnam Code
7 CT 24kV, 200/5-5, 25 kA/3s,

15VA Cl0.5; 15VA Cl5P20, , Emic Vietnam Code: CT-24
Emic Vietnam Code
8 CSS11-30S-D-M-ST:
Cảm biến tiệm cận
Article No: 101204612
Ø M30
Connector M12, 8-pole
Không đi kèm nam châm cho cảm biến!!!
Schmersal / Germany 
9 Z4V10H 336-11Z-1183:
• Công tắc hành trình
• Article No: 101184938
• only for positioning tasks
• Design to EN 50041
• Thermoplastic enclosure
• Lever angle adjustable in 10° steps
• Double-insulated
Schmersal / Germany 
STT Tên mô tả Hãng Mã hiệu 
1 Load cell Keli Load cell Keli DEF 100Kg
2 PLC Schneider Plc Twido TWDLMDA20DRT
4 PLC Schneider Plc TM2DDI16DT
5 PLC Schneider Plc TM2DRA16DT
9 PLC Schneider Plc TWDNOZ845D
10 Màn hình hiển thị Schneider Display XBT-N200 ENTRY LABEL
13 Cable Schneider Cable XBTZ9780
14 CB bảo vệ động cơ Schneider CB GV2ME08
15 CB bảo vệ động cơ Schneider CB GV2ME10
16 Contactor Schneider Contactor LC1 D09BD
17 Tiếp điểm Schneider Tiếp điểm GVAE11 
18 Đèn tín hiệu Schneider Đèn tín hiệu XB4BVB1
20 Đèn tín hiệu Schneider Đèn tín hiệu XB4BVB2
23 Đèn tín hiệu Schneider Đèn tín hiệu XB4BVB3
24 Đèn tín hiệu Schneider Đèn tín hiệu XB4BVB4
25 Đèn tín hiệu Schneider Đèn tín hiệu XB4BVB5
26 Đèn tín hiệu Schneider Đèn tín hiệu XB4BVB6
27 Selector switches Schneider Selector switches XB4BK123B5
28 Nút nhấn led green Schneider Nút nhấn led green XB4BW33B5
29 Nút nhấn led Orange Schneider Nút nhấn led Orange XB4BW35B5
30 Timer Schneider Timer RE7RL13BU
31 Nhãn nút nhấn gắn tủ điện Lỗ 22mm
32 Đầu cốt kim TLUG Đầu cốt kim TLUG CE1.0-6 1mm2
33 Cuộn điện van từ Rexroth 1 Cuộn điện van từ Rexroth 1824210223 - 24vdc, bao gồm cả jack cắm nối dây
34 Dây điện đơn Cadisun Dây điện đơn màu BLUE 1x0.75mm2; Cu/PVC
35 Dây điện đơn Cadisun Dây điện đơn màu Đỏ 1x0.75mm2; Cu/PVC
36 Rơ le dòng, Bảo vệ quá dòng 3 fa & dòng chạm đất Siemens 7SJ8031-5EB90-1FA0L0A 
37 Đồng hồ Analog Voltmeter Revalco "ERI96 110V D
30kV 23kV/110V
AC ANALOGUE VOLTMETER
Range: 0-143,47 V AC
Scale: 0 - 10 - 20 - 30kV
Burden: 1,5 - 4VA
Operating frequency: 40-60 Hz
Accuracy: Class 1.5
Dimensions: 96x96mm"
38 Còi cảnh báo trước khi khởi động Ckiford And Snell/Moflash "Type: YL50/N50/A/RF/WR
Bao gồm đèn báo, 230VAC, 110dB, IP65"
 

Các tin cũ hơn

Đối Tác

prev
  • Siemens
  • ABB
  • IntensivFilter
  • Schenck
  • đối tác 6
  • Ringspann
  • schaltbau
  • Schmersal
next